Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "lồng tiếng" (1)
lồng tiếng
English
Phrasedub, voice-over
Họ đã lồng tiếng lại toàn bộ đoạn hội thoại cho nhân vật.
They re-dubbed all the dialogue for the character.
Related Words "lồng tiếng" (1)
diễn viên lồng tiếng

English
Nvoice actor
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
Phrases "lồng tiếng" (2)
Anh ấy là diễn viên lồng tiếng phim hoạt hình.
He is a voice actor for anime.
Họ đã lồng tiếng lại toàn bộ đoạn hội thoại cho nhân vật.
They re-dubbed all the dialogue for the character.
